checking account
Định nghĩa
Danh từ: Tài khoản séc là một loại tài khoản ngân hàng mà từ đó chủ tài khoản có thể rút tiền bằng cách phát hành séc, và các séc này có thể được thanh toán ngay lập tức khi có yêu cầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mở một tài khoản séc để thanh toán hóa đơn hàng tháng một cách dễ dàng.)
- (Cô ấy đã gửi tiền lương vào tài khoản séc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to maintain a checking account": duy trì một tài khoản séc.
- You need to maintain a minimum balance in your checking account to avoid fees. (Bạn cần duy trì số dư tối thiểu trong tài khoản séc để tránh phí.)
"to overdraw a checking account": rút quá số dư tài khoản séc.
- He accidentally overdrew his checking account and was charged a penalty. (Anh ấy vô tình rút quá số dư tài khoản séc và bị tính phí phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Checking (danh từ): hành động kiểm tra hoặc loại tài khoản ngân hàng (thường dùng trong cụm "checking account").
- I need to do a quick checking of my account balance. (Tôi cần kiểm tra nhanh số dư tài khoản của mình.)
Savings account (danh từ): tài khoản tiết kiệm, khác với tài khoản séc ở chỗ thường có lãi suất cao hơn và hạn chế rút tiền.
- A savings account is better for long-term savings than a checking account. (Tài khoản tiết kiệm tốt hơn cho việc để dành dài hạn so với tài khoản séc.)
Từ đồng nghĩa
- Current account (danh từ): tài khoản vãng lai (thuật ngữ thường dùng ở Anh, tương tự tài khoản séc).
- In the UK, people often use a current account instead of a checking account. (Ở Anh, người ta thường dùng tài khoản vãng lai thay vì tài khoản séc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Check out: rút tiền hoặc kiểm tra tài khoản (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
- I need to check out some cash from my checking account. (Tôi cần rút một ít tiền mặt từ tài khoản séc của mình.)
Thành ngữ liên quan
In the black: có số dư dương trong tài khoản (thường dùng cho tài khoản séc).
- After paying all my bills, my checking account is finally in the black. (Sau khi thanh toán hết hóa đơn, tài khoản séc của tôi cuối cùng cũng có số dư dương.)
Bounce a check: séc bị từ chối thanh toán do không đủ tiền trong tài khoản séc.
- If you don't have enough money, your check will bounce. (Nếu bạn không có đủ tiền, séc của bạn sẽ bị từ chối thanh toán.)